thermonuclear warhead

Định nghĩa

Danh từ:
- Đầu đạn nhiệt hạch: "Thermonuclear warhead" một loại đầu đạn được thiết kế để gắn trên tên lửa, sử dụng phản ứng nhiệt hạch (phản ứng tổng hợp hạt nhân) để tạo ra sức công phá cực lớn, mạnh hơn nhiều so với bom nguyên tử thông thường. thường được dùng trong khí hạt nhân hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Quốc gia đó đã thử nghiệm thành công một đầu đạn nhiệt hạch mới vào năm ngoái.)
  • (Một đầu đạn nhiệt hạch duy nhất có thể phá hủy toàn bộ một thành phố.)
  • (Các chuyên gia quân sự lo ngại về sự phổ biến của đầu đạn nhiệt hạch.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Thermonuclear warhead" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật quân sự hoặc địa chính trị, nhấn mạnh sự khác biệt so với đầu đạn phân hạch (fission warhead) thông thường.
  • (Hiệp ước nhằm hạn chế số lượng đầu đạn nhiệt hạch trong kho khí của mỗi quốc gia.)
  • (Một đầu đạn nhiệt hạch dựa vào quy trình hai giai đoạn: đầu tiên vụ nổ phân hạch, sau đó phản ứng tổng hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Warhead (danh từ): đầu đạn (nói chung).
    • The missile carries a conventional warhead. (Tên lửa mang một đầu đạn thông thường.)
  • Thermonuclear (tính từ): thuộc về nhiệt hạch.
    • Thermonuclear energy is the power source of the sun. (Năng lượng nhiệt hạch nguồn năng lượng của mặt trời.)
  • Nuclear warhead (danh từ): đầu đạn hạt nhân (bao gồm cả phân hạch nhiệt hạch).
Từ đồng nghĩa
  • Hydrogen bomb (danh từ): bom khinh khí (một dạng khí nhiệt hạch).
  • Fusion warhead (danh từ): đầu đạn tổng hợp (nhấn mạnh vào phản ứng tổng hợp).
  • H-bomb (danh từ): viết tắt của hydrogen bomb.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To deliver a thermonuclear warhead: phóng/đưa đầu đạn nhiệt hạch đến mục tiêu.
    • The missile is capable of delivering a thermonuclear warhead over long distances. (Tên lửa khả năng phóng đầu đạn nhiệt hạch qua khoảng cách xa.)
  • To equip with a thermonuclear warhead: trang bị đầu đạn nhiệt hạch.
    • Some submarines are equipped with thermonuclear warheads. (Một số tàu ngầm được trang bị đầu đạn nhiệt hạch.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a thermonuclear warhead in one's arsenal": một khí mạnh mẽ hoặc nguy hiểm trong tay (nghĩa bóng, dùng trong chính trị hoặc cạnh tranh).
    • In the business world, this new technology is like a thermonuclear warhead in their arsenal. (Trong thế giới kinh doanh, công nghệ mới này giống như một đầu đạn nhiệt hạch trong kho khí của họ.)